| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| RM33325 (HD: 11/2028) | Xem tài liệu | ||
| QT333 0125 (HD: 01/2028) | Xem tài liệu | ||
| QT333 021021 (HD: 10/2025) | Xem tài liệu | 01/06/2019 |
| Số lô hiện hành | Hàm lượng | Tài liệu | Ngày cập nhật |
| RM33325 (HD: 11/2028) | Xem tài liệu | ||
| QT333 0125 (HD: 01/2028) | Xem tài liệu | ||
| QT333 021021 (HD: 10/2025) | Xem tài liệu | 01/06/2019 |